Nhãn chăm sóc quần áo 10 phút đọc

Ký hiệu giặt ủi trên quần áo: Bảng giải thích đầy đủ, dễ hiểu

Năm nhóm ký hiệu giặt ủi gồm giặt, tẩy, sấy, là và chăm sóc chuyên nghiệp. Học cách nhận diện nhiệt độ, mức nhẹ và dấu cấm trên nhãn.

Biên soạn & rà soát Nguyễn Thanh Tòng
Ký hiệu giặt ủi trên quần áo: Bảng giải thích đầy đủ, dễ hiểu
Mục lục bài viết17 phần nội dung
  1. Ba quy tắc giải mã trước khi học từng biểu tượng
  2. Dấu gạch chéo nghĩa là không được làm
  3. Gạch dưới biểu tượng nghĩa là giảm tác động
  4. Dấu chấm hoặc con số thể hiện mức nhiệt
  5. Nhóm 1: Ký hiệu giặt bằng nước
  6. Nhóm 2: Ký hiệu tẩy
  7. Nhóm 3: Ký hiệu làm khô
  8. Sấy bằng máy
  9. Làm khô tự nhiên
  10. Nhóm 4: Ký hiệu là và sử dụng hơi
  11. Nhóm 5: Ký hiệu chăm sóc chuyên nghiệp
  12. Thứ tự đọc năm nhóm ký hiệu
  13. Ví dụ đọc một nhãn giả định
  14. Vì sao ký hiệu trên các nhãn đôi khi khác nhau?
  15. Làm gì khi nhãn bị cắt hoặc không đọc được?
  16. Kết luận
  17. Nguồn tham khảo

Một chậu nước có số 30, một tam giác bị gạch chéo và một hình vuông có vòng tròn bên trong có thể quyết định chiếc áo được dùng thêm nhiều năm hay hỏng sau một lần giặt. Các biểu tượng nhỏ trên nhãn là ngôn ngữ hướng dẫn, không phải họa tiết trang trí.

Hệ thống phổ biến chia ký hiệu giặt ủi trên quần áo thành năm nhóm: giặt, tẩy, sấy, là và chăm sóc chuyên nghiệp. Chỉ cần nhớ hình cơ bản cùng ba dấu bổ sung là bạn đã đọc được phần lớn nhãn.

Ba quy tắc giải mã trước khi học từng biểu tượng

Dấu gạch chéo nghĩa là không được làm

Một biểu tượng bị gạch chéo là cảnh báo không dùng phương pháp đó. Chậu nước gạch chéo nghĩa là không giặt; tam giác gạch chéo là không tẩy; bàn là gạch chéo là không là; vòng tròn gạch chéo là không giặt khô chuyên nghiệp.

Gạch dưới biểu tượng nghĩa là giảm tác động

Một gạch dưới thường biểu thị chu trình nhẹ hơn; hai gạch là rất nhẹ. Bạn cần giảm chuyển động cơ học và tuân theo chương trình tương ứng. Nó không đơn thuần là giảm nhiệt độ.

Dấu chấm hoặc con số thể hiện mức nhiệt

Con số trong chậu cho biết nhiệt độ nước tối đa theo độ C. Dấu chấm trong biểu tượng sấy hoặc bàn là thể hiện mức nhiệt từ thấp đến cao. Đây là giới hạn, bạn có thể chọn mức thấp hơn nếu vẫn làm sạch phù hợp.

Nhóm 1: Ký hiệu giặt bằng nước

Hình chậu nước liên quan đến giặt gia đình bằng tay hoặc máy. Chậu đơn giản cho biết có thể giặt; con số như 30, 40 hoặc 60 là nhiệt độ tối đa. Một bàn tay trong chậu nghĩa là giặt tay. Chậu bị gạch chéo nghĩa là không được giặt nước.

  • Chậu không gạch: giặt theo nhiệt độ và chương trình ghi kèm.
  • Chậu có một gạch dưới: chu trình nhẹ, giảm tác động.
  • Chậu có hai gạch: chu trình rất nhẹ, thường gặp ở đồ nhạy cảm.
  • Bàn tay trong chậu: giặt tay, thao tác nhẹ, không vắt xoắn.
  • Chậu gạch chéo: không giặt bằng nước.

GINETEX giải thích con số là nhiệt độ tối đa không được vượt quá. Vì vậy, nhãn 40°C không bắt buộc bạn luôn dùng đúng 40°C.

Nhóm 2: Ký hiệu tẩy

Hình tam giác nói về khả năng sử dụng chất tẩy. Tam giác trống thường cho phép các loại chất tẩy phù hợp; tam giác có hai đường chéo liên quan chất tẩy không clo; tam giác gạch chéo nghĩa là không tẩy.

Hệ thống ký hiệu có thể khác đôi chút theo thị trường và thời kỳ sản xuất. Nếu nhãn có chữ hướng dẫn, hãy đọc cùng biểu tượng. Không tự suy ra “không clo” đồng nghĩa mọi chất tẩy oxy đều an toàn ở mọi nồng độ.

Thử tại vùng khuất và làm theo liều của sản phẩm. Trộn chất tẩy tùy ý có thể gây phản ứng nguy hiểm hoặc làm hỏng màu.

Nhóm 3: Ký hiệu làm khô

Hình vuông là khung chung của hướng dẫn làm khô. Vòng tròn nằm trong hình vuông biểu thị sấy lồng. Dấu chấm bên trong chỉ mức nhiệt; biểu tượng bị gạch chéo nghĩa là không sấy lồng.

Sấy bằng máy

  • Một chấm: nhiệt thấp.
  • Hai chấm: nhiệt trung bình hoặc mức thông thường theo hệ thống áp dụng.
  • Nhiều chấm hơn: mức nhiệt cao hơn.
  • Vòng tròn trong vuông bị gạch: không sấy lồng.

Làm khô tự nhiên

Các đường trong hình vuông hướng dẫn treo, nhỏ giọt hoặc trải phẳng. Vạch chéo ở góc có thể chỉ làm khô trong bóng râm. Hướng của đường rất quan trọng, vì trải phẳng khác hoàn toàn treo khi ướt.

Nhóm 4: Ký hiệu là và sử dụng hơi

Hình bàn là cho biết khả năng chịu nhiệt khi là. Dấu chấm tăng dần tương ứng mức nhiệt tăng dần. Bàn là gạch chéo nghĩa là không là. Một cảnh báo hơi bị gạch cho biết không dùng hơi nước.

  • Một chấm: nhiệt thấp, thường cần thận trọng với sợi tổng hợp.
  • Hai chấm: nhiệt trung bình.
  • Ba chấm: nhiệt cao hơn cho vật liệu chịu nhiệt phù hợp.

Không chọn nhiệt chỉ theo tên vải. Hình in, keo dựng và chi tiết dán có thể chịu nhiệt kém hơn thân áo. Nên là mặt trái hoặc dùng lớp vải lót khi cần.

Nhóm 5: Ký hiệu chăm sóc chuyên nghiệp

Vòng tròn dành cho người chăm sóc dệt may chuyên nghiệp. Các chữ A, P hoặc F trong vòng tròn liên quan đến nhóm dung môi và quy trình giặt khô. Chữ W biểu thị khả năng giặt ướt chuyên nghiệp.

Một hoặc hai gạch dưới vòng tròn yêu cầu quy trình nhẹ hoặc rất nhẹ. Vòng tròn gạch chéo là không giặt khô; vòng tròn W gạch chéo là không giặt ướt chuyên nghiệp.

Người dùng không nên mua dung môi và tự làm theo chữ cái. Hãy giữ nhãn để tiệm lựa chọn thiết bị và thông số phù hợp.

Thứ tự đọc năm nhóm ký hiệu

Một trình tự dễ nhớ là: giặt – tẩy – sấy – là – chăm sóc chuyên nghiệp. Hệ thống GINETEX trình bày năm biểu tượng cơ bản theo logic này. Không phải nhãn nào cũng in đủ mọi biến thể, nhưng ý nghĩa của từng nhóm vẫn giữ nguyên.

Hãy xem cả chuỗi trước khi bắt đầu. Món có thể giặt ở 30°C nhưng không sấy lồng; nếu chỉ đọc ký hiệu đầu, bạn vẫn có thể làm co hoặc biến dạng đồ ở bước cuối.

Ví dụ đọc một nhãn giả định

Giả sử nhãn có chậu 30°C với một gạch, tam giác gạch chéo, vuông-tròn một chấm và bàn là một chấm. Có thể hiểu: giặt tối đa 30°C bằng chu trình nhẹ; không tẩy; sấy lồng nhiệt thấp; là nhiệt thấp.

Nếu thêm vòng tròn P có một gạch, cơ sở chuyên nghiệp biết món có thể giặt khô theo nhóm dung môi tương ứng nhưng cần quy trình nhẹ. Việc có cả giặt nước và chăm sóc chuyên nghiệp nghĩa là có nhiều lựa chọn, không bắt buộc phải dùng tất cả.

Vì sao ký hiệu trên các nhãn đôi khi khác nhau?

Thị trường có thể áp dụng hệ thống ISO/GINETEX, ASTM hoặc kết hợp chữ viết. Các biểu tượng tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau. FTC cho phép sử dụng hệ thống ký hiệu ASTM cho nhãn tại Hoa Kỳ; ISO 3758 là tiêu chuẩn quốc tế được nhiều thị trường sử dụng.

Quần áo cũ có thể dùng phiên bản ký hiệu trước. Khi không chắc, hãy đọc phần chữ, tra nguồn của nhà sản xuất hoặc hỏi người có chuyên môn, thay vì đoán từ một biểu tượng mờ.

Làm gì khi nhãn bị cắt hoặc không đọc được?

  1. Tìm thông tin sản phẩm từ hãng nếu còn mã.
  2. Xem thành phần, lớp lót và phụ kiện nhưng không coi đó là kết luận duy nhất.
  3. Thử độ bền màu ở vùng khuất khi phương pháp cho phép.
  4. Chọn nước mát, tác động thấp và tránh nhiệt nếu phải xử lý đồ thông thường.
  5. Với đồ giá trị, nhiều lớp hoặc đính kết, gửi cơ sở chuyên nghiệp đánh giá.

Kết luận

Năm hình cơ bản giúp bạn đọc nhanh nhãn: chậu là giặt, tam giác là tẩy, vuông là làm khô, bàn là là nhiệt hoàn thiện và vòng tròn là chăm sóc chuyên nghiệp. Dấu chéo để cấm, gạch dưới để giảm tác động, con số hoặc dấu chấm để giới hạn nhiệt. Xem thêm cách đọc nhãn theo từng bước để áp dụng vào một món đồ cụ thể.

Nguồn tham khảo

  • GINETEX – Care Symbols theo ISO 3758:2023
  • ISO 3758:2023
  • FTC – ASTM Guide to Care Symbols
Nguyễn Thanh Tòng

Nội dung được rà soát bởi

Nguyễn Thanh Tòng

Chuyên viên nội dung & tư vấn giải pháp

Phụ trách rà soát nội dung, chuẩn hóa thông tin tư vấn và đảm bảo bài viết rõ ràng, hữu ích cho người đọc.

Xem hồ sơ chuyên viên

Đánh giá và bình luận

0 phản hồi
Viết bình luận / đánh giáClick để mở form

Viết đánh giá của bạn

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đánh giá của bạn *